108
CM
J. Willock
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joseph Willock
CM
108
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
101
103
104
104
105
104
102
105
105
99
98
101
101
102
102
99
Tốc độ
105
Sút
96
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
102
Sút xa
94
Chọn vị trí
110
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
105
Đá phạt
82
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
93
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
101
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Newcastle United
|
|
| 2021~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández