73
CDM
K. Gjasula
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Klaus Gjasula
CDM
73
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
59
58
56
56
64
60
70
58
58
72
72
64
64
63
63
72
Tốc độ
44
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
57
Phòng thủ
69
Thể chất
84
Tốc độ
49
Tăng tốc
40
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
52
Chọn vị trí
52
Vô lê
41
Penalty
70
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
45
Chuyền dài
58
Đá phạt
60
Sút xoáy
43
Rê bóng
54
Giữ bóng
64
Khéo léo
53
Thăng bằng
45
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
67
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
87
Thể lực
75
Quyết đoán
91
Nhảy
79
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2021~2025 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2016~2016 | 슈트트가르터 키커스 | |
| 2016~2018 |
Hallescher FC
|
|
| 2013~2013 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | 키커스 오펜바흐 | |
| 2012~2013 | MSV 뒤스부르크 II | |
| 2011~2012 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
|
| 2010~2012 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
|
| 2009~2010 | 발링거 SC | |
| 2008~2009 | 프라이버거 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández