61
CDM
K. Gjasula
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Klaus Gjasula
CDM
61
CB
64
CM
56
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
49
46
46
53
49
58
47
47
61
61
52
52
51
51
61
Tốc độ
30
Sút
49
Chuyền bóng
48
Rê bóng
45
Phòng thủ
58
Thể chất
75
Tốc độ
30
Tăng tốc
30
Dứt điểm
48
Lực sút
59
Sút xa
45
Chọn vị trí
51
Vô lê
31
Penalty
57
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
35
Chuyền dài
48
Đá phạt
50
Sút xoáy
33
Rê bóng
44
Giữ bóng
51
Khéo léo
42
Thăng bằng
31
Phản ứng
58
Kèm người
60
Lấy bóng
59
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
80
Thể lực
63
Quyết đoán
81
Nhảy
63
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2021~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2021~2025 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2018~2020 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2016~2016 | 슈트트가르터 키커스 | |
| 2016~2018 |
Hallescher FC
|
|
| 2013~2013 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2016 | 키커스 오펜바흐 | |
| 2012~2013 | MSV 뒤스부르크 II | |
| 2011~2012 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
|
| 2010~2012 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
|
| 2009~2010 | 발링거 SC | |
| 2008~2009 | 프라이버거 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández