79
RM
L. Blas
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Blas
RM
79
CAM
80
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
73
76
76
76
75
77
70
76
76
65
65
70
70
71
71
65
Tốc độ
77
Sút
71
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
74
Tăng tốc
82
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
75
Đá phạt
56
Sút xoáy
71
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
74
Kèm người
53
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
63
Thể lực
74
Quyết đoán
59
Nhảy
66
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2019~ |
FC Nantes
|
|
| 2019~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2014~2017 | 앙나방 갱강 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé