108
RW
L. Blas
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Blas
RW
108
RM
107
CAM
108
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
102
105
105
105
101
105
89
104
104
81
81
87
87
91
91
81
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
72
Thể chất
93
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
108
Sút xa
110
Chọn vị trí
102
Vô lê
100
Penalty
106
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
103
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2019~ |
FC Nantes
|
|
| 2019~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2014~2017 | 앙나방 갱강 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé