83
GK
M. Dúbravka
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Dúbravka
GK
83
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
80
33
38
37
37
44
42
41
40
40
35
35
36
36
37
37
35
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
84
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
49
Tăng tốc
53
Dứt điểm
18
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
18
Vô lê
19
Penalty
27
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
20
Chuyền dài
50
Đá phạt
21
Sút xoáy
23
Rê bóng
26
Giữ bóng
41
Khéo léo
49
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
26
Lấy bóng
23
Cắt bóng
32
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
63
Thể lực
45
Quyết đoán
33
Nhảy
76
Bình tĩnh
62
TM đổ người
80
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
82
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Newcastle United
|
|
| 2023~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2022 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2014~2016 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2014 | MŠK 질리나 | |
| 2007~2014 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé