82
GK
M. Dúbravka
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Dúbravka
GK
85
190cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
82
35
39
38
38
45
43
42
41
41
36
36
37
37
38
38
36
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
87
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
19
Lực sút
30
Sút xa
26
Chọn vị trí
21
Vô lê
20
Penalty
28
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
21
Chuyền dài
51
Đá phạt
22
Sút xoáy
24
Rê bóng
27
Giữ bóng
42
Khéo léo
52
Thăng bằng
64
Phản ứng
78
Kèm người
27
Lấy bóng
24
Cắt bóng
33
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
64
Thể lực
44
Quyết đoán
35
Nhảy
76
Bình tĩnh
63
TM đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
83
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Newcastle United
|
|
| 2023~2025 |
Newcastle United
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Manchester United
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2018~ |
Newcastle United
|
|
| 2018~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2018~2022 |
Newcastle United
|
|
| 2017~2018 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2014~2016 | 에스비에르 fB | |
| 2008~2014 | MŠK 질리나 | |
| 2007~2014 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé