81
CM
N. Maksimović
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Maksimović
CM
81
CDM
82
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
73
74
72
72
78
75
79
73
73
77
77
75
75
75
75
77
Tốc độ
64
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
72
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
72
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
53
Penalty
54
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
64
Chuyền dài
77
Đá phạt
74
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
82
Kèm người
77
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
74
Thể lực
82
Quyết đoán
79
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 | FK 아스타나 | |
| 2013~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2013~2015 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández