98
CM
N. Maksimović
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Maksimović
CM
98
CDM
97
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
89
91
89
89
95
92
94
90
90
91
91
89
89
90
90
91
Tốc độ
80
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
95
Vô lê
79
Penalty
81
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
79
Chuyền dài
97
Đá phạt
88
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
96
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Shabab
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2018~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 | FK 아스타나 | |
| 2013~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2013~2015 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé