79
CDM
Oriol Romeu
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oriol Romeu
CDM
79
CM
72
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
57
59
57
57
69
62
76
60
60
76
76
69
69
68
68
76
Tốc độ
47
Sút
44
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
77
Thể chất
80
Tốc độ
40
Tăng tốc
57
Dứt điểm
32
Lực sút
63
Sút xa
48
Chọn vị trí
52
Vô lê
41
Penalty
58
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
42
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
53
Rê bóng
62
Giữ bóng
72
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
81
Thể lực
75
Quyết đoán
87
Nhảy
67
Bình tĩnh
75
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2015~ |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2022 |
southampton
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2013 |
Chelsea
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2010~2011 | 바르셀로나 B | |
| 2009~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández