86
CDM
Oriol Romeu
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oriol Romeu
CDM
86
CM
77
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
64
65
63
63
74
67
83
65
65
83
84
76
76
75
75
83
Tốc độ
50
Sút
53
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
44
Tăng tốc
59
Dứt điểm
37
Lực sút
82
Sút xa
57
Chọn vị trí
57
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
47
Chuyền dài
79
Đá phạt
62
Sút xoáy
58
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
85
Thể lực
79
Quyết đoán
94
Nhảy
72
Bình tĩnh
79
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Barcelona
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2015~ |
southampton
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2022 |
southampton
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2013 |
Chelsea
|
|
| 2011~2015 |
Chelsea
|
|
| 2010~2011 | 바르셀로나 B | |
| 2009~2011 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández