78
LB
P. van Aanholt
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick van Aanholt
LB
78
176cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
73
75
75
75
74
74
74
76
76
73
73
75
75
76
76
73
Tốc độ
86
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
70
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
66
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
90
Bình tĩnh
69
TM đổ người
18
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2014~2017 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
Vitesser
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Wigan Athletic
|
|
| 2010~2010 |
Chelsea
|
|
| 2010~2011 |
Chelsea
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2009~2014 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia