64
LB
P. van Aanholt
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick van Aanholt
LB
64
176cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
62
62
62
62
62
61
62
62
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
73
Sút
58
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
55
Penalty
57
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
61
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
64
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
76
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2024~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2014~2017 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
Vitesser
|
|
| 2011~2011 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Wigan Athletic
|
|
| 2010~2010 |
Chelsea
|
|
| 2010~2011 |
Chelsea
|
|
| 2009~2009 |
Chelsea
|
|
| 2009~2014 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia