79
CB
Paulo Oliveira
10
24
57
56
55
55
62
57
72
58
58
76
76
70
70
68
68
76
Tốc độ
65
Sút
40
Chuyền bóng
55
Rê bóng
63
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
32
Lực sút
64
Sút xa
35
Chọn vị trí
36
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
42
Chuyền dài
66
Đá phạt
35
Sút xoáy
39
Rê bóng
63
Giữ bóng
69
Khéo léo
54
Thăng bằng
49
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
80
Thể lực
71
Quyết đoán
73
Nhảy
86
Bình tĩnh
63
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 비토리아 SC B | |
| 2011~2012 | 페나피엘 | |
| 2010~2011 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé