68
CB
Paulo Oliveira
5
14
45
45
44
44
52
47
61
48
48
65
65
58
58
57
57
65
Tốc độ
47
Sút
30
Chuyền bóng
46
Rê bóng
54
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
22
Lực sút
52
Sút xa
25
Chọn vị trí
26
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
32
Chuyền dài
58
Đá phạt
25
Sút xoáy
29
Rê bóng
55
Giữ bóng
58
Khéo léo
43
Thăng bằng
37
Phản ứng
64
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
66
Thể lực
59
Quyết đoán
61
Nhảy
73
Bình tĩnh
53
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2014 | 비토리아 SC B | |
| 2011~2012 | 페나피엘 | |
| 2010~2011 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé