80
CAM
R. Saponara
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Saponara
CAM
80
CM
76
184cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
72
75
76
76
73
77
61
76
76
54
54
58
58
62
62
54
Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
47
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
73
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
69
Kèm người
59
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
65
Thể lực
65
Quyết đoán
57
Nhảy
64
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2021 |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2018 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Empoli
|
|
| 2008~2009 | 라벤나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé