68
LM
R. Saponara
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Riccardo Saponara
LM
68
LW
69
CF
69
184cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
9
62
66
66
66
63
68
51
65
65
43
44
47
47
50
50
43
Tốc độ
58
Sút
61
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
36
Thể chất
50
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
56
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
63
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
48
Lấy bóng
30
Cắt bóng
26
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
53
Thể lực
47
Quyết đoán
46
Nhảy
58
Bình tĩnh
68
TM đổ người
4
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
4
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2021 |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
Lecce
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2015 |
Empoli
|
|
| 2015~2018 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Empoli
|
|
| 2008~2009 | 라벤나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé