74
LB
R. Skov
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Skov
LB
74
RM
79
LWB
76
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
74
76
76
76
74
75
71
76
76
67
67
71
71
73
73
67
Tốc độ
76
Sút
78
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
65
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
74
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
83
Chuyền dài
71
Đá phạt
90
Sút xoáy
87
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
75
Kèm người
66
Lấy bóng
71
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
53
Bình tĩnh
74
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2018 |
Silkeborg IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández