66
RWB
R. Skov
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Skov
RWB
66
LWB
66
RM
68
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
64
65
66
66
64
65
62
65
65
59
59
62
62
63
63
59
Tốc độ
65
Sút
68
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
64
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
63
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
75
Chuyền dài
64
Đá phạt
76
Sút xoáy
77
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
57
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
60
Thể lực
61
Quyết đoán
64
Nhảy
62
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~2022 |
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2024 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2018 |
Silkeborg IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé