77
CB
S. Bornauw
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastiaan Bornauw
CB
77
191cm
|
88kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
61
61
62
62
65
61
71
64
64
74
74
71
71
70
70
74
Tốc độ
72
Sút
45
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ
78
Tăng tốc
66
Dứt điểm
40
Lực sút
64
Sút xa
44
Chọn vị trí
52
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
67
Chuyền dài
73
Đá phạt
47
Sút xoáy
46
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
62
Thăng bằng
58
Phản ứng
70
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
83
Thể lực
69
Quyết đoán
82
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2019 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé