68
CB
S. Bornauw
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastiaan Bornauw
CB
68
191cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
52
49
49
49
52
49
59
51
51
65
65
59
59
57
57
65
Tốc độ
60
Sút
40
Chuyền bóng
51
Rê bóng
47
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
63
Tăng tốc
58
Dứt điểm
39
Lực sút
54
Sút xa
35
Chọn vị trí
42
Vô lê
23
Penalty
30
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
50
Chuyền dài
63
Đá phạt
37
Sút xoáy
36
Rê bóng
46
Giữ bóng
51
Khéo léo
42
Thăng bằng
46
Phản ứng
62
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
47
Quyết đoán
69
Nhảy
79
Bình tĩnh
59
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Cologne
|
|
| 2018~2019 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández