79
ST
S. Okaka
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Okaka
ST
79
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
76
73
70
70
64
70
53
69
69
52
52
51
51
53
53
52
Tốc độ
65
Sút
75
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
36
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
61
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
69
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
57
Chuyền dài
42
Đá phạt
52
Sút xoáy
61
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
57
Thăng bằng
50
Phản ứng
72
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
28
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
92
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2019~2019 |
Udinese
|
|
| 2019~2021 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2012 |
Parma
|
|
| 2012~2013 |
Spezia
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2010~2010 |
Fulham
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2005~2012 |
Roma FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé