85
ST
S. Okaka
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Okaka
ST
85
186cm
|
90kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
82
79
77
77
67
76
53
75
75
53
53
54
54
56
56
53
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
62
Rê bóng
79
Phòng thủ
32
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
75
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
56
Chuyền dài
35
Đá phạt
54
Sút xoáy
64
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
21
Lấy bóng
31
Cắt bóng
27
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
94
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2019~2019 |
Udinese
|
|
| 2019~2021 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2012 |
Parma
|
|
| 2012~2013 |
Spezia
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2010~2010 |
Fulham
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2005~2012 |
Roma FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández