82
CM
S. Sensi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Sensi
CM
82
CDM
79
168cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
67
73
74
74
79
77
76
76
76
70
70
73
73
75
75
70
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
67
Tăng tốc
74
Dứt điểm
52
Lực sút
71
Sút xa
74
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
83
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
87
Phản ứng
74
Kèm người
66
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
66
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2014 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2015 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández