77
CM
S. Sensi
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Sensi
CM
77
CDM
75
168cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
64
69
70
70
74
72
72
72
72
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
66
Sút
60
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
66
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
49
Lực sút
70
Sút xa
74
Chọn vị trí
68
Vô lê
50
Penalty
74
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
73
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
72
Giữ bóng
81
Khéo léo
73
Thăng bằng
83
Phản ứng
69
Kèm người
64
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
60
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2020~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
|
|
| 2014~2015 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2014 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2015 | 산마리노 칼초 | |
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández