77
ST
S. Bahoken
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stéphane Bahoken
ST
77
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
74
72
71
71
61
69
49
70
70
46
46
51
51
54
54
46
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
59
Rê bóng
73
Phòng thủ
30
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
78
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
64
Chuyền dài
44
Đá phạt
48
Sút xoáy
51
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
71
Kèm người
20
Lấy bóng
30
Cắt bóng
30
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
79
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2022~2023 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2018~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2017~2017 | 스트라스부르 II | |
| 2014~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2014~2018 |
RC Strasbourg
|
|
| 2013~2014 |
ST. Mirren
|
|
| 2012~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2011~2013 |
OGC Nice
|
|
| 2004~2013 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández