62
ST
S. Bahoken
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stéphane Bahoken
ST
62
185cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
59
58
57
57
51
56
39
56
56
36
36
39
39
41
41
36
Tốc độ
58
Sút
58
Chuyền bóng
50
Rê bóng
60
Phòng thủ
20
Thể chất
61
Tốc độ
60
Tăng tốc
57
Dứt điểm
59
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
58
Vô lê
44
Penalty
54
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
54
Chuyền dài
42
Đá phạt
47
Sút xoáy
41
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
56
Kèm người
10
Lấy bóng
20
Cắt bóng
20
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
69
Thể lực
59
Quyết đoán
48
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Kasimpasa SK
|
|
| 2022~2023 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2018~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2017~2017 | 스트라스부르 II | |
| 2014~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2014~2018 |
RC Strasbourg
|
|
| 2013~2014 |
ST. Mirren
|
|
| 2012~2014 |
OGC Nice
|
|
| 2011~2013 |
OGC Nice
|
|
| 2004~2013 | OGC 니스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé