81
ST
T. Abraham
12
26
78
75
72
72
65
72
53
71
71
50
50
52
52
54
54
50
Tốc độ
74
Sút
77
Chuyền bóng
62
Rê bóng
72
Phòng thủ
37
Thể chất
70
Tốc độ
79
Tăng tốc
70
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
54
Chuyền dài
50
Đá phạt
47
Sút xoáy
54
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
59
Phản ứng
80
Kèm người
41
Lấy bóng
30
Cắt bóng
29
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
80
Thể lực
68
Quyết đoán
48
Nhảy
72
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2016~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé