110
ST
T. Abraham
26
29
107
105
102
102
94
102
81
100
100
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
90
Rê bóng
104
Phòng thủ
62
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
70
Sút xoáy
93
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
108
Kèm người
63
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
109
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2016~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández