79
ST
T. Pukki
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teemu Pukki
ST
79
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
76
77
74
74
68
75
56
73
73
51
51
55
55
58
58
51
Tốc độ
78
Sút
76
Chuyền bóng
61
Rê bóng
76
Phòng thủ
38
Thể chất
71
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
81
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
50
Chuyền dài
41
Đá phạt
45
Sút xoáy
57
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
83
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
71
Thể lực
82
Quyết đoán
59
Nhảy
70
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
HJK Helsinki
|
|
| 2023~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2023~2025 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2013~2014 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2010 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2008 | FC 쿠티피 | |
| 2006~2008 | KTP |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé