88
ST
T. Pukki
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teemu Pukki
ST
88
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
85
85
83
83
73
82
58
80
80
52
52
58
58
61
61
52
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
65
Rê bóng
86
Phòng thủ
37
Thể chất
75
Tốc độ
93
Tăng tốc
87
Dứt điểm
91
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
55
Chuyền dài
45
Đá phạt
48
Sút xoáy
62
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
80
Phản ứng
92
Kèm người
36
Lấy bóng
29
Cắt bóng
44
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
HJK Helsinki
|
|
| 2023~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2023~2025 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2013~2014 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2010 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2008 | FC 쿠티피 | |
| 2006~2008 | KTP |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé