87
CM
J. Schouten
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jerdy Schouten
CM
87
CDM
84
185cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
79
81
79
79
84
82
81
80
80
78
78
78
78
78
78
78
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
73
Sút xa
88
Chọn vị trí
80
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
88
Đá phạt
45
Sút xoáy
51
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
77
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
78
Lấy bóng
88
Cắt bóng
72
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
58
Nhảy
85
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 | ADO 덴하흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé