107
CDM
J. Schouten
24
25
97
99
98
98
103
101
104
99
99
102
101
101
101
101
101
102
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
84
Chuyền dài
103
Đá phạt
69
Sút xoáy
88
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 | ADO 덴하흐 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé