90
CM
M. Eggestein
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CM
90
CAM
87
CDM
89
181cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
81
83
82
82
87
84
86
83
83
82
82
83
83
83
83
82
Tốc độ
80
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
75
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
88
Chọn vị trí
79
Vô lê
50
Penalty
66
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
90
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
72
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
83
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
65
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández