113
CDM
M. Eggestein
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CDM
113
CM
111
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
103
105
103
103
108
105
110
104
104
109
110
108
108
107
107
109
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
111
Sút xa
106
Chọn vị trí
99
Vô lê
84
Penalty
88
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
92
Chuyền dài
108
Đá phạt
86
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández