96
ST
P. Aubameyang
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emerick Aubameyang
ST
96
LM
93
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
93
92
92
92
80
89
64
90
90
57
57
67
67
70
70
57
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
80
Rê bóng
92
Phòng thủ
40
Thể chất
77
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
99
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
70
Đá phạt
77
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
32
Lấy bóng
28
Cắt bóng
48
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
52
Nhảy
81
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2011~2011 | AS 생테티엔 II | |
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2010 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2009 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia