100
ST
P. Aubameyang
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pierre-Emerick Aubameyang
ST
100
LM
97
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
21
97
95
96
96
85
92
73
94
94
69
69
77
77
79
79
69
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
57
Thể chất
85
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
105
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
92
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
94
Chuyền dài
71
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
44
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2011~2011 | AS 생테티엔 II | |
| 2010~2011 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2010 |
LOSC reel
|
|
| 2008~2009 |
Dijon FCO
|
|
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2007~2008 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia