93
RW
S. Berghuis
17
18
85
89
90
90
85
90
71
90
90
59
59
68
68
73
73
59
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
48
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
91
Lực sút
86
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
96
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
48
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
73
Nhảy
61
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2017~2017 |
Watford
|
|
| 2017~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2015~2017 |
Watford
|
|
| 2012~2012 | VVV-벤로 | |
| 2012~2015 |
AZ
|
|
| 2011~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández