105
CAM
S. Berghuis
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Berghuis
CAM
105
RW
105
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
97
101
102
102
97
102
82
102
102
70
70
79
79
84
84
70
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
105
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
96
Sút xoáy
106
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
101
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
84
Thể lực
99
Quyết đoán
92
Nhảy
81
Bình tĩnh
101
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2017~2017 |
Watford
|
|
| 2017~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2016~2017 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2016 |
Watford
|
|
| 2015~2017 |
Watford
|
|
| 2012~2012 | VVV-벤로 | |
| 2012~2015 |
AZ
|
|
| 2011~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2010~2012 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández