82
RB
E. Hysaj
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elseid Hysaj
RB
82
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
66
69
71
71
72
69
78
73
73
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
80
Sút
51
Chuyền bóng
69
Rê bóng
75
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
45
Chọn vị trí
65
Vô lê
42
Penalty
43
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
78
Chuyền dài
70
Đá phạt
31
Sút xoáy
41
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
70
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
70
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
71
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2015~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé