100
RB
E. Hysaj
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elseid Hysaj
RB
100
LB
100
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
85
88
89
89
91
88
96
92
92
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
96
Sút
70
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
98
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
61
Chọn vị trí
89
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
95
Chuyền dài
91
Đá phạt
41
Sút xoáy
70
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
84
Thể lực
101
Quyết đoán
96
Nhảy
83
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2015~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé