80
CM
Gedson Fernandes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gedson Fernandes
CM
80
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
75
77
77
77
77
77
77
77
77
75
75
77
77
77
77
75
Tốc độ
83
Sút
74
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
73
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
70
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
76
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
80
Kèm người
75
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
83
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2022 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2021~2021 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández