65
CM
Gedson Fernandes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gedson Fernandes
CM
65
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
60
62
63
63
62
62
61
63
63
58
58
61
61
62
62
58
Tốc độ
69
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
56
Thể chất
66
Tốc độ
68
Tăng tốc
71
Dứt điểm
53
Lực sút
63
Sút xa
62
Chọn vị trí
59
Vô lê
54
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
60
Chuyền dài
61
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
67
Thăng bằng
62
Phản ứng
65
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
62
Thể lực
78
Quyết đoán
66
Nhảy
59
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Besiktas JK
|
|
| 2022~2022 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2021~2021 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2018 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé