86
CM
L. Paredes
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Paredes
CM
86
CDM
85
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
75
79
79
79
83
82
82
81
81
78
78
79
79
81
81
78
Tốc độ
78
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
78
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
58
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
78
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
73
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
89
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2019 | 제니트 | |
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2010~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2010~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández