116
CDM
L. Paredes
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Paredes
CDM
116
CM
116
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
105
109
108
108
113
111
113
110
110
109
109
109
109
110
110
109
Tốc độ
102
Sút
102
Chuyền bóng
114
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
96
Penalty
110
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
110
Chuyền dài
116
Đá phạt
99
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
115
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
106
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
104
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2019 | 제니트 | |
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2010~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2010~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández