81
CDM
L. Tousart
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Tousart
CDM
81
CM
72
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
65
63
62
62
69
64
78
65
65
80
80
75
75
74
74
80
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
63
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
61
Tăng tốc
71
Dứt điểm
51
Lực sút
80
Sút xa
59
Chọn vị trí
52
Vô lê
44
Penalty
49
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
46
Sút xoáy
37
Rê bóng
59
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
75
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
83
Thể lực
86
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2015 |
Valencienne FC
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández