76
CDM
L. Tousart
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Tousart
CDM
76
CM
71
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
63
64
63
63
68
65
73
65
65
74
74
71
71
71
71
74
Tốc độ
67
Sút
53
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
42
Lực sút
74
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
43
Penalty
47
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
66
Đá phạt
45
Sút xoáy
37
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
65
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
80
Quyết đoán
81
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2015 |
Valencienne FC
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2015~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé