90
ST
M. Dembélé
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
ST
90
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
87
85
82
82
71
82
56
80
80
54
54
55
55
58
58
54
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
65
Rê bóng
87
Phòng thủ
34
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
70
Chọn vị trí
97
Vô lê
76
Penalty
90
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
54
Chuyền dài
52
Đá phạt
45
Sút xoáy
73
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
82
Thăng bằng
72
Phản ứng
84
Kèm người
43
Lấy bóng
18
Cắt bóng
26
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
88
Thể lực
82
Quyết đoán
82
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Celtic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández