89
ST
M. Dembélé
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Dembélé
ST
89
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
86
83
80
80
74
81
61
79
79
59
59
58
58
61
61
59
Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
42
Thể chất
85
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
89
Lực sút
88
Sút xa
73
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
86
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
50
Lấy bóng
28
Cắt bóng
35
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
89
Thể lực
81
Quyết đoán
82
Nhảy
90
Bình tĩnh
83
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Celtic
|
|
| 2014~2016 |
Fulham
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé