90
CM
M. Sissoko
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Sissoko
CM
90
CDM
91
RM
89
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
83
85
84
84
87
84
88
86
86
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
86
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
82
Dứt điểm
66
Lực sút
88
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
66
Thăng bằng
54
Phản ứng
93
Kèm người
84
Lấy bóng
93
Cắt bóng
81
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
98
Thể lực
97
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
77
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2022~ |
FC Nantes
|
|
| 2022~2024 |
FC Nantes
|
|
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2016~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2013 |
Toulouse FC
|
|
| 2005~2013 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé